khiêm nhượng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Biết nhún nhường, không tự đề cao mình: "Khiêm nhượng" chỉ thái độ, tính cách của người biết hạ mình, không khoe khoang hay tự cho mình là hơn người khác.
- Có thái độ nhã nhặn, lịch sự và tôn trọng người khác: Từ này cũng diễn tả phẩm chất của một người cư xử một cách nhã nhặn, lịch thiệp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Dù rất tài giỏi, anh ấy vẫn giữ thái độ khiêm nhượng. (Mặc dù rất tài giỏi, anh ấy vẫn giữ thái độ biết nhún nhường.)
- Lời phát biểu khiêm nhượng của diễn giả đã nhận được sự cảm mến của mọi người. (Lời phát biểu nhã nhặn, không tự cao của diễn giả đã nhận được sự cảm mến của mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sống khiêm nhượng": sống một cách giản dị, không phô trương.
- Ông ấy là một người sống rất khiêm nhượng dù có địa vị cao. (Ông ấy là một người sống rất giản dị, không phô trương dù có địa vị cao.)
"Thái độ khiêm nhượng": thái độ nhún nhường, không tự mãn.
- Thái độ khiêm nhượng là một đức tính quý giá. (Thái độ nhún nhường, không tự mãn là một đức tính quý giá.)
Biến thể và từ gần giống
Khiêm nhường (tính từ): (cùng nghĩa) biết nhún nhường, khiêm tốn.
- Anh ấy là một học giả khiêm nhường. (Anh ấy là một học giả biết nhún nhường.)
Khiêm tốn (tính từ): có ý thức về giới hạn của bản thân, không tự cao.
- Cô ấy trả lời một cách khiêm tốn. (Cô ấy trả lời một cách không tự cao.)
Từ đồng nghĩa
- Nhún nhường: tỏ ra hạ mình, nhường nhịn.
- Nhã nhặn: lịch sự, có văn hóa trong giao tiếp.
Từ trái nghĩa
- Tự cao: tự cho mình là hơn người.
- Kiêu căng: tỏ ra hãnh diện, coi thường người khác.
- Khoe khoang: phô trương, kể lể về bản thân.
Thành ngữ liên quan
- Khiêm nhượng tiếp thu: thể hiện thái độ sẵn sàng lắng nghe và học hỏi một cách nhún nhường.
- Dù là chuyên gia, ông vẫn khiêm nhượng tiếp thu ý kiến của mọi người. (Dù là chuyên gia, ông vẫn sẵn sàng lắng nghe và học hỏi ý kiến của mọi người một cách nhún nhường.)
- Biết nhún nhường.